辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "có lẽ" (1件)

có lẽ
play
日本語 フ多分
マイ単語
có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した

swap_horiz 類語検索結果 "có lẽ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "có lẽ" (2件)

có lẽ chị ấy đã về nhà rồi
多分彼女はすでに帰宅した
Tôi siết chặt bu lông bằng cờ lê.
スパナでボルトとナットを締めた。